dry unit

Học thuật
Thân thiện
dry unit

A farmer measures grain using a dry unit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo sức chứa cho các mặt hàng khô: Một đơn vị đo lường thể tích được sử dụng đặc biệt cho các hàng hóa khô, không phải chất lỏng, như ngũ cốc, trái cây, hoặc các loại hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bushel is a common dry unit used for measuring apples. (Giạ một đơn vị đo hàng khô phổ biến được dùng để đo táo.)
    • Farmers often sell their wheat by the dry unit. (Nông dân thường bán lúa mì của họ theo đơn vị đo hàng khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Standard dry unit": đơn vị đo hàng khô tiêu chuẩn.
    • The peck is a standard dry unit in the US customary system. (Peck một đơn vị đo hàng khô tiêu chuẩn trong hệ đo lường thông thường của Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dry measure (n): phép đo khô, hệ thống đo lường cho hàng khô.
    • Dry measure is different from liquid measure. (Phép đo khô khác với phép đo chất lỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dry measure: phép đo khối lượng hàng khô (thường chỉ hệ thống nói chung).
  • Capacity unit for dry goods: đơn vị dung tích cho hàng hóa khô.
Lưu ý
  • "Dry unit" một thuật ngữ chuyên ngành trong đo lường. không phải một từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh nông nghiệp, thương mại hoặc kỹ thuật liên quan đến hàng hóa khô.
dry unit

A farmer measures grain using a dry unit.

Noun
  1. đơn vị đo sức chứa cho các mặt hàng khô (hoa quả hoặc ngũ cốc)